Babysit

A2

"Babysit" có nghĩa là gì?

caring for a child temporarily

Từ đồng nghĩa: childcare Từ trái nghĩa: -

"Babysit" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Well, her father pays you for baby-sitting right?

— Friends S6E21

I babysit for them.

— Grey's Anatomy S4E2

We'll get Gloria to babysit.

— Modern Family S1E8

babysitting mommy pig and daddy pig are going out for the evening

— Peppa Pig S1E24

The ship got a lot looser when my meemaw came over to babysit.

— Young Sheldon S1E3

At home, Gina's babysitting.

— Black Mirror S1E3

Hey, so Dad can babysit now. Right?

— Breaking Bad S3E4

Jake and Amy can babysit your kids.

— Brooklyn Nine-Nine S4E16

"Babysit" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Babysit" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save