Break

làm hỏng

A1

"Break" có nghĩa là gì?

to damage or crack

Từ đồng nghĩa: smashed Từ trái nghĩa: fixed

"Break" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Monica: You actually broke her watch?

Monica: Bạn thực sự đã làm hỏng đồng hồ của cô ấy?

— Friends S1E1

Don't break the wall, Daddy.

— Peppa Pig S1E28

The fridge broke this morning.

— Brooklyn Nine-Nine S6E13

The house is breaking,

— Encanto

THE BACK DOOR LOCK WAS BROKEN.

— Gilmore Girls S1E21

I think I broke it!

— Grey's Anatomy S5E13

"Break" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Break" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save