Buzz
A1
"Buzz" có nghĩa là gì?
sound a bee makes
"Buzz" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
buzz buzz buzz
— Peppa Pig S2E20
Bzzzz.... I love you, Ross.
— Friends S1E15
Somebody's got a lot of business to tend to.
— Brooklyn Nine-Nine S3E10
Bees will buzz
— Frozen 1
THE STOVE IS BUZZING.
— Gilmore Girls S1E8
Isn't that why you buzzed my apartment?
— Gossip Girl S5E9
Oh, that's me buzzing.
— Modern Family S3E9
Excuse me, ladies, but my pants are buzzing.
— The Big Bang Theory S7E1
"Buzz" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 14 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Buzz" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save