Call back

A2

"Call back" có nghĩa là gì?

return a phone call

Từ đồng nghĩa: return, reply Từ trái nghĩa: ignore, neglect

"Call back" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Call me back.

— Breaking Bad S1E6

Don't know, hasn't called me back.

— Brooklyn Nine-Nine S1E7

Hey, can I call you back?

— Euphoria S1E5

Can I call you...back?

— Extra English S1E6

She's on the other line, she's gonna call me back.

— Friends S1E20

BUT I REALLY NEED TO CALL LANE BACK.

— Gilmore Girls S1E8

You're not calling me back, and you're not picking up.

— Gossip Girl S1E17

Listen, l'll call you back.

— Grey's Anatomy S1E5

"Call back" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 9 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Call back" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save