Deference

C1

"Deference" có nghĩa là gì?

respectful submission

Từ đồng nghĩa: respect, regard Từ trái nghĩa: disrespect, contempt

"Deference" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

The unspoken rules of deference and respect shown by the media to the Royal family.

— The Crown S1E6

Well, I like to think that they're maintaining a respectful distance out of deference to my intellect.

— Young Sheldon S5E10

"Deference" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 2 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Deference" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save