Deny

phủ nhận điều đó

B1

"Deny" có nghĩa là gì?

admit it is true

Từ đồng nghĩa: refused Từ trái nghĩa: granted

"Deny" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

You wanted those primo votes, don't deny it.

— Black Mirror S3E1

permission denied.

— Brooklyn Nine-Nine S1E3

you other brothers can't deny

— Friends S9E7

I can't deny my best friend a chance at true love.

— Gossip Girl S5E15

Is it more unethical to deny a patient lifesaving care Or to marry a patient and give him that care?

— Grey's Anatomy S7E12

Denied !

— How I Met Your Mother S1E1

Don't deny it.

— Modern Family S4E8

Ted now denies this.

— Stranger Things S2E1

"Deny" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Deny" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save