Get back to

A2

"Get back to" có nghĩa là gì?

return to a place or activity

Từ đồng nghĩa: return, resume Từ trái nghĩa: leave, abandon

"Get back to" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Haley, shouldn't you be getting back to your cart?

— Modern Family S9E2

I better get back to it.

— Breaking Bad S3E2

He still hasn't got back to me.

— Brooklyn Nine-Nine S1E4

Well, I'll let you get back to work.

— Desperate Housewives S1E20

I have to get back to the kitchen.

— Emily in Paris S1E7

Nice to, uh, get back to reality.

— Friends S6E10

How long till we get back to your crows?

— Game of Thrones S2E7

I'LL EAT AN APPLE AND GET BACK TO YOU.

— Gilmore Girls S1E2

"Get back to" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 8 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Get back to" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save