Have fun
vui vẻ
A1
"Have fun" có nghĩa là gì?
enjoyed oneself
"Have fun" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Peppa and George are having a lot of fun.
Peppa và George đang có rất nhiều niềm vui.
— Peppa Pig S1E1
I mean, we had fun!
— Friends S1E20
have fun for me.
— How I Met Your Mother S5E11
we're going to have more fun without you.
— Modern Family S5E20
Have fun...
— Black Mirror S1E2
Have fun with your files.
— Brooklyn Nine-Nine S1E1
You must be having a lot of fun on your business trip.
— Desperate Housewives S1E1
He's pretty great, but, you know, we're just having fun.
— Emily in Paris S2E9
"Have fun" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Have fun" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save