Have no choice

B1

"Have no choice" có nghĩa là gì?

no alternative

Từ đồng nghĩa: must Từ trái nghĩa: have a choice

"Have no choice" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

We have no choice!

— Black Mirror S2E2

I had no choice.

— Doctor Who S1E6

it's tearing me apart, but I have no choice.

— Friends S1E10

MAYBE HE HAD NO CHOICE.

— Gilmore Girls S2E10

He knew that I'd have no choice.

— Gossip Girl S3E7

We had no choice.

— Grey's Anatomy S3E24

Headmaster Dippet may have no choice.

— Harry Potter and the Chamber of Secrets

Mr. Potter has no choice.

— Harry Potter and the Goblet of Fire

"Have no choice" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Have no choice" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save