Keep up

theo kịp

A2

"Keep up" có nghĩa là gì?

move at the same speed

Từ đồng nghĩa: keep pace Từ trái nghĩa: fall behind

"Keep up" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Come on, keep up!

Đi nào, theo kịp!

— Extra English S1E3

daddy can't keep up

— Peppa Pig S5E6

try and keep up, okay?

— Back to the Future

Keep up.

— Brooklyn Nine-Nine S3E1

Keep up, chamaco. Come on.

— Coco

How long can keep that up?

— Desperate Housewives S1E4

My fat publicist. Keep up.

— Emily in Paris S1E7

Damn kid's kept me up each night for two weeks.

— Family Guy S1E6

"Keep up" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 12 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Keep up" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save