Nonsense

A2

"Nonsense" có nghĩa là gì?

something not true

Từ đồng nghĩa: absurd, ridiculous Từ trái nghĩa: truth, sense

"Nonsense" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

bit nonsense I won trophies

— Peppa Pig S2E19

It's just nonsense without her singing the high parts.

— Brooklyn Nine-Nine S1E20

It's nonsense!

— Emily in Paris S1E8

This is nonsense.

— Extra English S1E10

What’s-what’s this nonsense?

— Friends S6E4

OH, NONSENSE. IT'S FASCINATING.

— Gilmore Girls S2E4

No, it's nonsense. you--you'll stay with us.

— Gossip Girl S1E11

Stop this nonsense.

— Grey's Anatomy S10E1

"Nonsense" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Nonsense" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save