Rupture

B2

"Rupture" có nghĩa là gì?

break or burst open

"Rupture" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

TO PROTECT THE BRAIN, OPERATE IN A BLOODLESS FIELD SO THE ANEURYSM WON'T RUPTURE.

— Grey's Anatomy S2E1

You could rupture and bleed to death.

— Breaking Bad S2E9

I'm sorta counting down to a rupture here!

— Modern Family S2E9

her facialist ruptured a disk.

— The Devil Wears Prada

I once ruptured myself doin' that.

— The Simpsons S1E6

"Rupture" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Rupture" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save