Save

A1

"Save" có nghĩa là gì?

to help someone from danger

Từ đồng nghĩa: rescue Từ trái nghĩa: abandon

"Save" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

help save me super potato

— Peppa Pig S7E57

then we're gonna save the son of a bitch.

— Brooklyn Nine-Nine S2E22

Can you save us?

— Doctor Who S1E8

We were saved because of you.

— Encanto

Oh, Bridget, save me.

— Extra English S1E8

You're the only one who can save her Drake.

— Friends S2E12

we find some other act of true love to save you.

— Frozen 1

Kissing won't save the Forest.

— Frozen 2

"Save" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 10 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Save" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save