Shape up to be

B2

"Shape up to be" có nghĩa là gì?

Starting to become or appear as.

Từ đồng nghĩa: turning out to be Từ trái nghĩa: deteriorating

"Shape up to be" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Wow! This is shaping up to be a pretty good date

— Friends S8E12

OK, CLEARLY THIS IS SHAPING UP TO BE ONE OF THOSE MOMENTS THAT ST. PETER'S GONNA SHOW ON THE BIG VIDEO SCREEN WHEN I DIE, AND I, FOR ONE, DON'T WANT TO SEE US STAGGERING AROUND WITH CIDER ICE CREAM SLATHERED ALL OVER OUR FACES WHILE MY SOUL HANGS IN THE BALANCE.

— Gilmore Girls S2E9

this is shaping up to be one of the best Thanksgivings I've had in a long time.

— The Big Bang Theory S7E9

I'm afraid you're shaping up to be a pretty pathetic king, indeed.

— The Lion King

"Shape up to be" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 4 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Shape up to be" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save