Sweat bullets

B2

"Sweat bullets" có nghĩa là gì?

be extremely nervous

"Sweat bullets" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

it looks like you're sweatin' bullets back there, kid.

— Modern Family S3E2

It's chilly, darling, and you're sweating bullets.

— The Wolf of Wall Street

"Sweat bullets" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 2 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Sweat bullets" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save