Worry

đừng lo lắng về

A1

"Worry" có nghĩa là gì?

to feel anxious or concerned

Từ đồng nghĩa: don't fret, don't stress Từ trái nghĩa: be concerned, worry

"Worry" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

Don't worry about the baby.

Đừng lo lắng về em bé.

— Breaking Bad S1E1

don't worry Peppa

— Peppa Pig S2E1

Yeah, you don't have to worry about me.

— Black Mirror S5E1

Baby, I am always gonna worry about you.

— Brooklyn Nine-Nine S1E13

You don't have to worry about me,

— Encanto

No, nono, don't- don't worry about it.

— Friends S1E8

"Worry" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 6 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Worry" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save