Suits — Top 100 Words

← Suits Tất cả tập phim

Bạn đang tìm kiếm những từ vựng tiếng Anh phổ biến nhất trong "Suits" để học qua phim? Bộ phim luật sư đình đám này chứa đầy các cụm từ giao tiếp thực tế như "figure out" (B2 – tìm ra), "take care of" (B1 – giải quyết), "go after" (B2 – theo đuổi), "let go" (B1 – buông bỏ) hay "bullshit" (B2 – chuyện nhảm nhí). Những nhân vật như Harvey Specter, Mike Ross và Louis Litt thường xuyên sử dụng "in the first place" (B2 – ngay từ đầu), "fire" (B1 – sa thải), "handle" (B2 – xử lý), "find out" (B1 – phát hiện), "come after" (B2 – truy đuổi). Đừng quên các thán từ mạnh như "what the hell" (B2 – cái quái gì), "son of a bitch" (C1 – đồ khốn) và động từ "set up" (B2 – dàn dựng), "have nothing to do with" (B2 – không liên quan), "get out" (A2 – cút đi), "sue" (B2 – kiện), "give up" (B1 – từ bỏ), "show up" (B1 – xuất hiện), "settle" (B2 – dàn xếp) và "give a shit" (C1 – quan tâm). Với đa dạng cấp độ từ A2 đến C1, "Suits" là công cụ học tuyệt vời cho người yêu thích ngôn ngữ pháp lý và đối thoại tốc độ cao.

Vậy làm thế nào để học những từ này mà không gián đoạn trải nghiệm xem phim? SaveWordly cho phép bạn thưởng thức trọn vẹn bộ phim mà không cần tạm dừng. Cách hoạt động rất đơn giản: trước khi xem, bạn duyệt danh sách từ vựng được tổng hợp sẵn từ tập phim; sau đó xem liền mạch, không ngắt quãng; khi gặp từ cần nhớ, bạn lưu lại sau khi xem; cuối cùng, luyện tập với AI tutor để ghi nhớ sâu hơn. Không cần vừa xem vừa tra từ – SaveWordly giúp bạn học tự nhiên, hiệu quả.

Nếu bạn ở trình độ trung cấp (B1) đến cao cấp (C1), "Suits" là lựa chọn lý tưởng. Các từ vựng trên xuất hiện thường xuyên, phản ánh ngôn ngữ đời thường lẫn chuyên môn, giúp bạn vừa nâng cao vốn từ vừa làm quen với cách diễn đạt kiểu Mỹ.

# Word / Phrase Level Count
1 figure out B1 189 +
2 take care of A2 118 +
3 go after B1 117 +
4 let go B1 99 +
5 bullshit B2 96 +
6 in the first place B1 95 +
7 fire B1 92 +
8 handle B1 91 +
9 find out A2 86 +
10 come after B1 82 +
11 what the hell B1 80 +
12 son of a bitch B2 79 +
13 set up B1 77 +
14 have nothing to do with B1 77 +
15 get out A2 76 +
16 sue B1 75 +
17 give up B1 73 +
18 show up B1 71 +
19 settle B1 67 +
20 give a shit B2 67 +
21 get out of B1 64 +
22 owe A2 64 +
23 kick ass B2 63 +
24 go through B1 63 +
25 work out B1 60 +
26 put away A2 60 +
27 bring up B1 60 +
28 turn out B1 60 +
29 drop B1 59 +
30 change one's mind B1 58 +
31 take on B1 56 +
32 come up with B1 56 +
33 not give a shit B2 54 +
34 get away with B1 54 +
35 cut a deal B2 52 +
36 care about A2 51 +
37 sure as hell B2 51 +
38 fix A2 50 +
39 turn down B1 50 +
40 sell out B1 50 +
41 turn on B1 50 +
42 convince B1 49 +
43 back off B1 48 +
44 lie A2 47 +
45 give one's word B1 46 +
46 take A2 45 +
47 move on B1 45 +
48 subpoena C1 44 +
49 get rid of B1 44 +
50 look into B1 42 +
51 do a favor A2 42 +
52 keep from B1 42 +
53 get A2 41 +
54 end up B1 41 +
55 goddamn B2 41 +
56 calm down A2 40 +
57 might as well B1 40 +
58 go away A2 40 +
59 go ahead A2 39 +
60 blackmail B2 39 +
61 pick up A2 39 +
62 piece of shit B2 39 +
63 leverage B2 38 +
64 holy shit B2 38 +
65 take over B1 38 +
66 testify B2 38 +
67 out of one's mind B1 37 +
68 bluff B1 37 +
69 deserve B1 37 +
70 turn in B1 36 +
71 represent B1 36 +
72 betray B2 36 +
73 take down B1 36 +
74 beat B1 35 +
75 fraud B2 35 +
76 cover up B1 35 +
77 screw over B2 35 +
78 take it B1 35 +
79 deal with B1 35 +
80 break the law B1 34 +
81 managing partner B2 34 +
82 let down B1 34 +
83 come at B2 34 +
84 for the record B1 33 +
85 threaten B1 33 +
86 senior partner B2 33 +
87 get it A2 33 +
88 get fired B1 33 +
89 give a shit about B2 33 +
90 leave alone A2 32 +
91 piss off B2 32 +
92 go down B1 32 +
93 get into B1 32 +
94 pick a fight B1 31 +
95 get off B1 31 +
96 cross a line B2 31 +
97 screw B2 31 +
98 get done B1 30 +
99 run by B1 30 +
100 shut up A2 30 +

* These frequency counts are approximate values based on AI-extracted vocabulary data.