Young Sheldon — Top 100 Words

← Young Sheldon Tất cả tập phim

Nếu bạn đang học tiếng Anh qua phim, "Young Sheldon" là một lựa chọn tuyệt vời. Bộ phim xoay quanh cậu bé thiên tài Sheldon Cooper cùng gia đình: mẹ Mary Cooper, bố George Cooper Sr., chị em Missy và Georgie. Các từ vựng thông dụng như figure out (B1), hang out (A2), handle (B2), calm down (B1), take care of (A2), help out (B1), lie (A2), hang on (B1), pick up (A2), never mind (A2), suck (B1), go through (B1), change one's mind (B1), upset (B1), work out (B1), quit (A2), appreciate (B2), show up (B1), grow up (A2), pregnant (B1) xuất hiện thường xuyên trong các tình huống đời thường, giúp bạn học ngữ cảnh một cách tự nhiên.

Với SaveWordly, bạn có thể tận hưởng việc xem mà không cần tạm dừng hay ngắt quãng. Cách hoạt động rất đơn giản: trước khi xem, bạn duyệt danh sách từ vựng của tập phim → sau đó xem trọn vẹn mà không dừng lại → sau khi xem, lưu lại những từ bạn muốn nhớ → cuối cùng, luyện tập với AI tutor để ghi nhớ lâu hơn. Phương pháp này giúp bạn học từ vựng một cách chủ động và thoải mái.

Trình độ phù hợp cho người học từ A2 đến B2, vì hội thoại trong phim khá gần gũi, tốc độ vừa phải. Đặc biệt, các từ như figure out hay work out thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, rất hữu ích cho giao tiếp thực tế.

# Word / Phrase Level Count
1 figure out B1 51 +
2 hang out A2 35 +
3 handle B1 29 +
4 calm down A2 28 +
5 help out A2 23 +
6 take care of A2 23 +
7 lie A2 22 +
8 hang on A2 22 +
9 pick up A2 22 +
10 never mind A2 21 +
11 suck B1 21 +
12 go through B1 21 +
13 change one's mind A2 20 +
14 upset B1 20 +
15 work out A2 20 +
16 quit A2 19 +
17 show up B1 18 +
18 grow up A2 18 +
19 appreciate B1 18 +
20 pregnant B1 17 +
21 make sense A2 17 +
22 freak out B1 17 +
23 bring up B1 15 +
24 break up with A2 15 +
25 big deal B1 15 +
26 shut up A2 15 +
27 yell at A2 15 +
28 look after A2 15 +
29 what the hell B1 15 +
30 weird B1 14 +
31 cranky B1 14 +
32 steal A2 14 +
33 come over A2 14 +
34 mess with B1 14 +
35 come up with B1 13 +
36 unbelievable B1 13 +
37 find out A2 13 +
38 keep an eye on B1 13 +
39 break up A2 13 +
40 ain't A2 13 +
41 in charge B1 13 +
42 miss A2 12 +
43 run into B1 12 +
44 date A2 12 +
45 deal with B1 12 +
46 make it B1 12 +
47 thrilled B1 12 +
48 fire B1 12 +
49 ask out B1 12 +
50 dumb B1 11 +
51 on one's own B1 11 +
52 check out A2 11 +
53 get pregnant B1 11 +
54 get out of here A2 11 +
55 kick out B1 11 +
56 drop out B1 11 +
57 give up B1 11 +
58 ridiculous B1 11 +
59 blame B1 11 +
60 count on B1 11 +
61 drop off B1 11 +
62 fix A2 11 +
63 ground B1 11 +
64 on one's side B1 11 +
65 hold up B1 11 +
66 wake up A2 11 +
67 worry A2 10 +
68 kind of A2 10 +
69 say grace B1 10 +
70 get it A2 10 +
71 run away A2 10 +
72 leave alone A2 10 +
73 piss off B2 10 +
74 regret B1 10 +
75 go nuts B1 10 +
76 stick with B1 9 +
77 proud of A2 9 +
78 go ahead A2 9 +
79 move on B1 9 +
80 hang up A2 9 +
81 kill B1 9 +
82 turn off A2 9 +
83 throw up B1 9 +
84 run A2 9 +
85 put on A2 9 +
86 babysit A2 9 +
87 have fun A2 9 +
88 go on A2 9 +
89 sneak out B1 9 +
90 care for B1 9 +
91 leave A2 9 +
92 hate A2 9 +
93 knock up B2 9 +
94 deserve B1 9 +
95 apologize B1 9 +
96 dang it A2 9 +
97 head out B1 9 +
98 leave out B1 9 +
99 hold on A2 9 +
100 slow down A2 9 +

* These frequency counts are approximate values based on AI-extracted vocabulary data.